Bản dịch của từ 赡生 trong tiếng Việt

赡生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

赡生 (Danh từ)

shàn shēng
01

Món ăn, chi phí sinh hoạt; những thứ cần thiết để sinh sống (sống tiêu dùng) — liên tưởng Hán‑Việt: (thán/ấm) = nuôi dưỡng, = sống

生活所需。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赡生

shàn

shēng

Các từ liên quan

赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
生一
生三
生上起下
生不逢场
赡
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆM】
Các biến thể:
贍, 𧷘, 𧸸, 𩟋
Hình thái radical:
⿰,贝,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép