Bản dịch của từ 赡田 trong tiếng Việt

赡田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

赡田 (Danh từ)

shàn tián
01

Đất dùng để nuôi sống gia đình (đất dùng để nuôi dưỡng, phụ cấp người trong gia đình)

赡养家口的田地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赡田

shàn

tián

Các từ liên quan

赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
田丁
田七
田业
田中
田中义一
赡
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆM】
Các biến thể:
贍, 𧷘, 𧸸, 𩟋
Hình thái radical:
⿰,贝,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép