Bản dịch của từ 赡礼 trong tiếng Việt

赡礼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

赡礼 (Danh từ)

shàn lǐ
01

Quà biếu, lễ vật được cung cấp (thường do con cháu biếu cha mẹ/người lớn tuổi); Hán Việt: sản lễ/ thán? (ghi nhớ: = nuôi dưỡng, = lễ vật)

供给礼品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赡礼

shàn

Các từ liên quan

赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
赡
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆM】
Các biến thể:
贍, 𧷘, 𧸸, 𩟋
Hình thái radical:
⿰,贝,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép