Bản dịch của từ 赡赐 trong tiếng Việt
赡赐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
赡赐 (Động từ)
【shàn cì】
01
Ban cho tiền hoặc vật chất để nuôi dưỡng, phụ cấp cho gia nhân hoặc gia quyến (trợ cấp, dưỡng cấp)
谓赐给财物,抚恤其家属。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赡赐
shàn
赡
cì
赐
Các từ liên quan
赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆM】
- Các biến thể:
- 贍, 𧷘, 𧸸, 𩟋
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,詹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灗
钐
鳣
墡
潬
儃
䦂
蟺
騸
贍
䱉
禅
赒
贤
赍
赎
赠
赘
赕
贝
赈
贪
赏
贡
簓
謸
禦
鎺
懝
䠽
鵄
䃢
鍬
轃
謘
謞
赡养
丰赡
该赡
宏赡
赡给
赡养费
南赡部洲
