Bản dịch của từ 赡足 trong tiếng Việt

赡足

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

赡足 (Tính từ)

shàn zú
01

Ổn định, đầy đủ; an nhàn và đủ dùng (đi với đời sống hoặc vật dụng được chuẩn bị đầy đủ)

1.安定而备足。赡,通“澹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đầy đủ, phong phú; sung túc (cảm giác vật chất đủ dùng, đời sống viên mãn)

2.富足;充足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赡足

shàn

Các từ liên quan

赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
赡
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆM】
Các biến thể:
贍, 𧷘, 𧸸, 𩟋
Hình thái radical:
⿰,贝,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép