Bản dịch của từ 赡辞 trong tiếng Việt

赡辞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

赡辞 (Tính từ)

shàn cí
01

Lời lẽ khéo léo, ăn nói giỏi (biết dùng lời để ứng xử, thuyết phục)

谓善于言辞。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赡辞

shàn

Các từ liên quan

赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
赡
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆM】
Các biến thể:
贍, 𧷘, 𧸸, 𩟋
Hình thái radical:
⿰,贝,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép