Bản dịch của từ 赡郁 trong tiếng Việt
赡郁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
赡郁 (Tính từ)
【shàn yù】
01
Miêu tả văn phẩm nội dung phong phú, văn采 tươi đẹp; câu chữ sinh động, giàu màu sắc biểu đạt
形容文章内容丰富,文采鲜丽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赡郁
shàn
赡
yù
郁
Các từ liên quan
赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
- Bính âm:
- 【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆM】
- Các biến thể:
- 贍, 𧷘, 𧸸, 𩟋
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,詹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灗
钐
鳣
墡
潬
儃
䦂
蟺
騸
贍
䱉
禅
赒
贤
赍
赎
赠
赘
赕
贝
赈
贪
赏
贡
簓
謸
禦
鎺
懝
䠽
鵄
䃢
鍬
轃
謘
謞
赡养
丰赡
该赡
宏赡
赡给
赡养费
南赡部洲
