Bản dịch của từ 赡部洲 trong tiếng Việt

赡部洲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

赡部洲 (Danh từ)

shàn bù zhōu
01

Tên một trong bốn đại châu theo kinh điển Phật giáo (châu Nam), gọi theo cây 赡部, nơi loài người cư trú

佛教经典中所称的四大洲中的南部洲名,因赡部树得名,为人类等居处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赡部洲

shàn

zhōu

Các từ liên quan

赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
部下
部丞
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
赡
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆM】
Các biến thể:
贍, 𧷘, 𧸸, 𩟋
Hình thái radical:
⿰,贝,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép