Bản dịch của từ 赡部金 trong tiếng Việt

赡部金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

赡部金 (Danh từ)

shàn bù jīn
01

Từ trong Phật giáo chỉ loại vàng (từ cổ) gọi là “赡部金阎浮檀金”,亦泛指藏匿的金子古代传说中的金树或海底金)。

佛教语。赡部?陀金。唐玄应《一切经音义》卷二一:“赡部?陀金……旧云阎浮檀金,名一也。但赡部树半临陆地,半临海中,此海水底有金也。”后以“赡部金”泛指藏金。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赡部金

shàn

jīn

Các từ liên quan

赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
部下
部丞
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
赡
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆM】
Các biến thể:
贍, 𧷘, 𧸸, 𩟋
Hình thái radical:
⿰,贝,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép