Bản dịch của từ 赡闻 trong tiếng Việt

赡闻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

赡闻 (Tính từ)

shàn wén
01

Uyên bác; có kiến ​​thức (được mô tả là có kiến ​​thức và hiểu biết)

博闻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赡闻

shàn

wén

Các từ liên quan

赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
闻一多
闻一知十
赡
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆM】
Các biến thể:
贍, 𧷘, 𧸸, 𩟋
Hình thái radical:
⿰,贝,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép