Bản dịch của từ 赡雅 trong tiếng Việt

赡雅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

赡雅 (Tính từ)

shàn yǎ
01

Rộng rãi, tao nhã; vừa uyên bác vừa cao nhã (gợi cảm giác rộng lớn và nhã nhặn)

广博而高雅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赡雅

shàn

Các từ liên quan

赡丽
赡举
赡养
赡切
赡助
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
赡
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THIỆM】
Các biến thể:
贍, 𧷘, 𧸸, 𩟋
Hình thái radical:
⿰,贝,詹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép