Bản dịch của từ 赢博 trong tiếng Việt

赢博

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

赢博 (Danh từ)

yíng bó
01

Tên hai (thành/ấp) thời Xuân Thu ở nước: () và ,Hán thời hợp thành huyện; còn dùng như điển cố chỉ việc chôn cất ở quê người (葬于异乡)。

春秋时齐国的两个邑名。汉代并置县。赢县故城在今山东省莱芜市西北﹐有吴延陵季子长子墓;博县亦名博阳﹐故城在山东省泰安市东南。《礼记.檀弓下》:“延陵季子适齐﹐于其反也﹐其长子死。葬于赢博之间。”赢﹐一本作“嬴”。后以“赢博”为葬于异乡的典故。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赢博

yíng

Các từ liên quan

赢不足
赢亏
赢余
赢便
赢储
博习
赢
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
贏, 𡧐, 𦢼
Hình thái radical:
⿵,𣎆,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一ノフ一一丨フノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép