Bản dịch của từ 赢官人 trong tiếng Việt

赢官人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

赢官人 (Danh từ)

yíng guān rén
01

Danh xưng khen ngợi thời Tống dành cho岳飞的養子岳云; nghĩa bóng: tươi trẻ, tài hoa được tán thưởng (mang sắc thái cổ, lịch sử).

宋时人对岳飞养子岳云的赞称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赢官人

yíng

guān

rén

Các từ liên quan

赢不足
赢亏
赢余
赢便
赢储
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
赢
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
贏, 𡧐, 𦢼
Hình thái radical:
⿵,𣎆,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一ノフ一一丨フノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép