Bản dịch của từ 赢绌 trong tiếng Việt
赢绌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
赢绌 (Động từ)
【yíng chù】
01
Thay đổi, co giãn hoặc tiến lùi (có sắc thái tăng giảm, uốn nắn, điều chỉnh)
1.犹增减﹐伸屈﹐进退。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.指盈馀和亏损。用于财货等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赢绌
yíng
赢
chù
绌
Các từ liên quan
赢不足
赢亏
赢余
赢便
赢储
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 贏, 𡧐, 𦢼
- Hình thái radical:
- ⿵,𣎆,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丨フ一ノフ一一丨フノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浧
營
䑉
藀
营
桯
熒
濚
溁
耺
贏
㶈
购
赝
箦
赉
赚
赞
贼
贻
赣
贽
赛
贸
謘
䤹
䡧
儠
螳
顃
翵
藋
䙝
邇
鎂
聲
赢得
输赢
赢利
双赢
赢家
共赢
躺赢
赢余
赌赢
互利共赢
