Bản dịch của từ 赢缩 trong tiếng Việt

赢缩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

赢缩 (Danh từ)

yíng suō
01

Tiến lên hay rút lui (tiến lùi, rút ​​lui): ẩn dụ cho sự do dự, lùi bước hoặc nhượng bộ trong một hành động, thái độ.

1.进退。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(tiếng Trung cổ) chiều dài, kích thước; đề cập đến độ dài hoặc kích thước của một cái gì đó (có thể hiểu là “chiều dài”)

2.长短。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

榮辱得失與過失——指事情或人生中既有的光榮與恥辱過錯與不足古文常用語用於抽象的遭遇)。(Hán-Việt:vinh nhục)

3.过和不及。引申指人生遭遇之荣辱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chỉ số lượng tài vật — có dư hay thiếu; mức độ hơn kém về tài sản (Hán Việt: thắng-thấp, liên quan tới 'thắng, thiếu')

4.指财物之多少;有馀和不足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Thủy triều, sự lên xuống của nước (sự dâng - rút của nước biển hoặc sông)

5.指水的涨落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赢缩

yíng

suō

Các từ liên quan

赢不足
赢亏
赢余
赢便
赢储
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
赢
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
贏, 𡧐, 𦢼
Hình thái radical:
⿵,𣎆,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一ノフ一一丨フノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép