Bản dịch của từ 赢缩 trong tiếng Việt
赢缩

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
赢缩 (Danh từ)
Tiến lên hay rút lui (tiến lùi, rút lui): ẩn dụ cho sự do dự, lùi bước hoặc nhượng bộ trong một hành động, thái độ.
1.进退。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(tiếng Trung cổ) chiều dài, kích thước; đề cập đến độ dài hoặc kích thước của một cái gì đó (có thể hiểu là “chiều dài”)
2.长短。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
榮辱、得失與過失——指事情或人生中既有的光榮與恥辱、過錯與不足(古文常用語,用於抽象的遭遇)。(Hán-Việt:vinh nhục)
3.过和不及。引申指人生遭遇之荣辱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ số lượng tài vật — có dư hay thiếu; mức độ hơn kém về tài sản (Hán Việt: thắng-thấp, liên quan tới 'thắng, thiếu')
4.指财物之多少;有馀和不足。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thủy triều, sự lên xuống của nước (sự dâng - rút của nước biển hoặc sông)
5.指水的涨落。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赢缩
yíng
赢
suō
缩
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 贏, 𡧐, 𦢼
- Hình thái radical:
- ⿵,𣎆,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丨フ一ノフ一一丨フノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
