Bản dịch của từ 赢者的诅咒 trong tiếng Việt
赢者的诅咒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yíng | ㄧㄥˊ | y | ing | thanh sắc |
赢者的诅咒 (Danh từ)
【yíng zhě de zǔ zhòu】
01
Winner's curse là gìLời nguyền của kẻ thắng cuộc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赢者的诅咒
yíng
赢
zhě
者
de
的
zǔ
诅
zhòu
咒
- Bính âm:
- 【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
- Các biến thể:
- 贏, 𡧐, 𦢼
- Hình thái radical:
- ⿵,𣎆,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丨フ一ノフ一一丨フノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
浧
營
䑉
藀
营
桯
熒
濚
溁
耺
贏
㶈
购
赝
箦
赉
赚
赞
贼
贻
赣
贽
赛
贸
謘
䤹
䡧
儠
螳
顃
翵
藋
䙝
邇
鎂
聲
赢得
输赢
赢利
双赢
赢家
共赢
躺赢
赢余
赌赢
互利共赢
