Bản dịch của từ 赢饱 trong tiếng Việt

赢饱

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yíng

ㄧㄥˊyingthanh sắc

赢饱 (Cụm từ)

yíng bǎo
01

满饱﹐甚饱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赢饱

yíng

bǎo

Các từ liên quan

赢不足
赢亏
赢余
赢便
赢储
饱人不知饿人饥
饱以老拳
饱其私囊
赢
Bính âm:
【yíng】【ㄧㄥˊ】【DOANH】
Các biến thể:
贏, 𡧐, 𦢼
Hình thái radical:
⿵,𣎆,贝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丨フ一ノフ一一丨フノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép