Bản dịch của từ 赣 trong tiếng Việt
赣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gàn | ㄍㄢˋ | g | an | thanh huyền |
赣 (Danh từ)
【gàn】
01
Cán Giang (tên sông, ở tỉnh Giang Tây, Trung Quốc)
赣江,水名,在江西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cán (tên gọi khác của tỉnh Giang Tây)
江西的别称
Ví dụ
- Bính âm:
- 【gàn】【ㄍㄢˋ】【CÁM】
- Các biến thể:
- 贛, 灨, 贑, 𣹟, 𥫔, 𥽇, 𩑅
- Hình thái radical:
- ⿰,章,⿳,夂,工,贝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 贝
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一一丨ノフ丶一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贛
𠐱
䲺
灨
淦
佄
骭
盰
紺
凎
倝
㽏
赟
赓
购
货
贯
责
贸
赋
赗
贴
赉
贼
耰
𠓔
㠦
䑋
灋
癧
鰱
䵯
䪂
鐰
鷍
䰭
赣州
赣语
赣江
赣榆
赣县
浙赣
赣剧
赣州市
赣州地区
