Bản dịch của từ 赤 trong tiếng Việt
赤
Tính từĐộng từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤 (Tính từ)
【chì】
01
Màu đỏ
比朱红稍浅的颜色; 泛指红色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xích (tượng trưng cho cách mạng)
象征革命,表示用鲜血争取自由
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trung thành; chân thành; gắn bó
忠诚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
赤 (Động từ)
【chì】
01
Trần; cởi trần
光着;露着 (身体)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không; trống
空
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
赤 (Danh từ)
【chì】
01
Vàng (nguyên chất)
金(纯)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Họ Xích
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
