Bản dịch của từ 赤乌 trong tiếng Việt
赤乌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤乌 (Danh từ)
【chì wū】
01
Chim thần trong truyền thuyết Trung Hoa, biểu tượng cho mặt trời, gọi là Kim Ô (金乌).
2.金乌。亦代指太阳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tên một tộc người cổ đại trong sử Trung Quốc
3.古氏族名。
Ví dụ
03
Loài chim phượng hoàng đỏ trong truyền thuyết cổ đại, biểu tượng điềm lành.
1.古代传说中的瑞鸟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤乌
chì
赤
wū
乌
Các từ liên quan
赤丸
赤九
赤书
赤亭
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
