Bản dịch của từ 赤仄钱 trong tiếng Việt
赤仄钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤仄钱 (Danh từ)
【chì zè qián】
01
Một loại tiền cổ bằng đồng đỏ có viền ngoài màu đỏ, dùng trong thời xưa.
古代一种外沿为赤铜的钱币。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤仄钱
chì
赤
zè
仄
qián
钱
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
仄不楞
仄仄
仄兀
仄声
仄媚
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
