Bản dịch của từ 赤令 trong tiếng Việt

赤令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤令 (Danh từ)

chì lìng
01

Quan huyện của kinh đô.

指京师所治县的县令。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤令

chì

lìng

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
令上
令丙
令主
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép