Bản dịch của từ 赤伏 trong tiếng Việt

赤伏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤伏 (Danh từ)

chì fú
01

Biểu tượng của sự tôn thờ hay tín ngưỡng.

“赤伏符”的简称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤伏

chì

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
伏丑
伏乞
伏事
伏从
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép