Bản dịch của từ 赤体上阵 trong tiếng Việt

赤体上阵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤体上阵 (Tính từ)

chì tǐ shàng zhèn
01

Mình trần ra trận; chiến đấu dũng cảm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤体上阵

chì

shàng

zhèn

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
体上
体二
体亮
体亲
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép