Bản dịch của từ 赤光 trong tiếng Việt

赤光

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤光 (Tính từ)

chì guāng
01

Ánh sáng đỏ, ánh đỏ

1.红光。

Ví dụ
02

Trần trụi, không che đậy.

2.裸露。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trống rỗng, không có gì, lộ ra bề mặt trần truồng.

3.空尽无物,光秃秃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤光

chì

guāng

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
光临
光亮
光仪
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép