Bản dịch của từ 赤兽 trong tiếng Việt
赤兽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤兽 (Danh từ)
【chì shòu】
01
Loại than hình thú, gọi là 'thú thán' (獸炭), là than được tạo thành hình con vật.
指兽炭,一种兽形的炭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤兽
chì
赤
shòu
兽
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
