Bản dịch của từ 赤军子 trong tiếng Việt

赤军子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤军子 (Danh từ)

chì jūn zǐ
01

Quân đội nông dân thời Nam Tống.

南唐时农民起义军的称号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤军子

chì

jūn

zi

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép