Bản dịch của từ 赤凤 trong tiếng Việt
赤凤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤凤 (Danh từ)
【chì fèng】
01
Người tình, người yêu (có nghĩa bóng chỉ người tình của hoàng hậu Triều Hán)
2.汉成帝皇后赵飞燕所通宫奴名。旧题汉伶玄《赵飞燕外传》:“后所通宫奴燕赤凤者,雄捷能超观阁,兼通昭仪。”后常以喻指情夫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Con chim thần thoại, biểu trưng cho sự may mắn và hạnh phúc.
1.传说中的神鸟。
Ví dụ
03
Tên một bài hát nổi tiếng, tức là 《赤凤皇来》.
3.乐曲名。即《赤凤皇来》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤凤
chì
赤
fèng
凤
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
