Bản dịch của từ 赤凤皇来 trong tiếng Việt

赤凤皇来

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤凤皇来 (Danh từ)

chì fèng huáng lái
01

Tên một bài hát thời nhà Hán.

汉代歌曲名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤凤皇来

chì

fèng

huáng

lái

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
皇上
来下
来不及
来世
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép