Bản dịch của từ 赤刀 trong tiếng Việt

赤刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤刀 (Danh từ)

chì dāo
01

Kiếm/quyền đoản danh tiếng là 'bảo đao' — một thanh kiếm/dao quý, thường dùng trong văn cảnh cổ hoặc văn học (Hán Việt: xích đao).

宝刀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤刀

chì

dāo

赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép