Bản dịch của từ 赤力力 trong tiếng Việt

赤力力

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤力力 (Danh từ)

chì lì lì
01

Rực rỡ, chói lọi (cảm xúc hay sắc thái)

1.亦作“赤历历”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiếng kêu, âm thanh phát ra khi xảy ra sự việc.

2.象声词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤力力

chì

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
力不从愿
力不胜任
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép