Bản dịch của từ 赤化 trong tiếng Việt

赤化

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤化 (Động từ)

chì huà
01

Bị nhuốm đỏ, ý nói đi theo chủ nghĩa CS, hoặc bị CS xâm chiếm; Đỏ hóa

将某种思想、文化或制度等转变为社会主义或共产主义的过程。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤化

chì

huà

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
化为泡影
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép