Bản dịch của từ 赤区 trong tiếng Việt

赤区

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤区 (Danh từ)

chì qū
01

Khu vực căn cứ cách mạng dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Trung Quốc trong lần khởi nghĩa thứ hai; nơi tập trung lực lượng cách mạng

指第二次国内革命战争时期中国共产党领导下的革命根据地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤区

chì

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
区中
区中学
区中缘
区位
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép