Bản dịch của từ 赤十字会 trong tiếng Việt
赤十字会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤十字会 (Danh từ)
【chì shí zì huì】
01
Tên gọi cũ của tổ chức 'Hội Chữ thập đỏ', chuyên giúp đỡ nhân đạo và cứu trợ khẩn cấp.
“红十字会”的旧称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤十字会
chì
赤
shí
十
zì
字
huì
会
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
字义
字书
字乳
字人
字体
会丧
会串
会事
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
