Bản dịch của từ 赤卫队 trong tiếng Việt

赤卫队

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤卫队 (Danh từ)

chì wèi duì
01

Xích vệ đội; đội xích vệ

中国第二次国内革命战争时期,革命根据地里不脱离生产的群众武装组织

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xích vệ quân

即赤卫军。参见“赤卫军”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤卫队

chì

wèi

duì

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
队主
队伍
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép