Bản dịch của từ 赤历 trong tiếng Việt
赤历
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤历 (Danh từ)
【chì lì】
01
Sổ sách kiểm tra tài chính của các quan tỉnh thời nhà Tống đến đầu nhà Thanh.
宋至清初,上级财政机关稽核各州县官府钱粮的册籍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤历
chì
赤
lì
历
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
