Bản dịch của từ 赤县神州 trong tiếng Việt
赤县神州
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤县神州 (Danh từ)
【chì xiàn shén zhōu】
01
Tên gọi cổ xưa, trang trọng để chỉ nước Trung Quốc, gợi nhớ đất đai rộng lớn và linh thiêng của Trung Hoa.
中国的别称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤县神州
chì
赤
xiàn
县
shén
神
zhōu
州
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
县丞
县主
县久
县乏
县亭
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
州乡
州人
州伯
州倅
州党
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
