Bản dịch của từ 赤口日 trong tiếng Việt

赤口日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤口日 (Danh từ)

chì kǒu rì
01

Ngày hung (theo phong tục dân gian)

指中国古代的日历中的一种日期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤口日

chì

kǒu

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép