Bản dịch của từ 赤口毒舌 trong tiếng Việt

赤口毒舌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤口毒舌 (Tính từ)

chì kǒu dú shé
01

Nói năng ác độc, lời nói châm chọc, mỉa mai.

赤:火红色。形容言语恶毒,出口伤人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤口毒舌

chì

kǒu

shé

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
毒冒
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép