Bản dịch của từ 赤口烧城 trong tiếng Việt

赤口烧城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤口烧城 (Danh từ)

chì kǒu shāo chéng
01

Lời nói xấu, lời lèm bèm mang ý nghĩa gây hại lớn.

赤舌:指谗言。比喻谗言为害极其严重。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤口烧城

chì

kǒu

shāo

chéng

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
烧丹
烧丹炼汞
烧乎乎
烧云
烧伤
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép