Bản dịch của từ 赤土 trong tiếng Việt

赤土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤土 (Danh từ)

chì tǔ
01

Đất nung; sành

焙烧过的粘土

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đất đỏ

红色的土壤, 在中国主要分布在长江以南和台湾地区铁铝含量高, 酸性强, 养分少

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤土

chì

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
土专家
土丘
土业
土中
土中人
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép