Bản dịch của từ 赤堇 trong tiếng Việt

赤堇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤堇 (Danh từ)

chì jǐn
01

Kiếm quý, một cách nói ẩn dụ chỉ về kiếm.

2.借指宝剑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Núi Chí Hòa, một ngọn núi ở Trung Quốc.

1.即赤堇山。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤堇

chì

jǐn

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
堇块
堇堇
堇泥
堇色
堇菜
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép