Bản dịch của từ 赤壁市 trong tiếng Việt

赤壁市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤壁市 (Từ chỉ nơi chốn)

chì bì shì
01

Thành phố cấp quận Chibi ở Tây An , Hồ Bắc

Chibi county level city in Xianning 咸宁市, Hubei

Ví dụ
02

Chibi hoặc Redcliff ở quận Huangzhou 黃州 | 黄州 của thành phố Huanggang 黄冈, Hồ Bắc, cảnh của trận chiến nổi tiếng Redcliff năm 208

Chibi or Redcliff in Huangzhou district 黃州區|黄州区 of Huanggang city 黄冈, Hubei, scene of the famous battle of Redcliff of 208

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤壁市

chì

shì

赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép