Bản dịch của từ 赤壁鏖兵 trong tiếng Việt

赤壁鏖兵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤壁鏖兵 (Tính từ)

chì bì áo bīng
01

Trận chiến ác liệt tại Xích Bích, chỉ trận chiến ác liệt; Trận chiến Xích Bích; Cuộc chiến ác liệt ở bờ sông đỏ

赤壁 (chì bì) - Xích Bích,指的是中国历史上著名的赤壁之战。 鏖兵 (áo bīng) - 鏖兵,意为激烈的战斗或战争。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤壁鏖兵

chì

áo

bīng

赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép