Bản dịch của từ 赤壤 trong tiếng Việt

赤壤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤壤 (Danh từ)

chì rǎng
01

Đất đỏ, loại đất có màu đỏ thường giàu oxit sắt, thường thấy ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới

1.红土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loại đất màu đỏ đặc trưng, tượng trưng cho hướng Nam trong phong thủy và cổ truyền Trung Hoa.

2.指赤色的社土。古代天子封土立社,以五色土象征四方及中央。南方色赤,以赤壤象征南方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤壤

chì

rǎng

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép