Bản dịch của từ 赤天 trong tiếng Việt

赤天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤天 (Danh từ)

chì tiān
01

Bầu trời hướng về phương Nam; trời đỏ phương Nam, một trong chín tầng trời xưa.

1.指南方之天。旧谓九天之一。

Ví dụ
02

Ban ngày, thời gian trời sáng rõ ràng, ánh sáng rực rỡ như màu đỏ của trời lúc sáng sớm hoặc chiều tà

2.白天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤天

chì

tiān

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
天一
天一阁
天丁
天上人间
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép