Bản dịch của từ 赤子之心 trong tiếng Việt
赤子之心
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
赤子之心 (Danh từ)
【chì zǐ zhī xīn】
01
Tấm lòng trong sáng, thuần khiết như đứa trẻ sơ sinh, tượng trưng cho sự chân thành và thiện lương nguyên thủy
赤子:初生的婴儿。比喻人心地纯洁善良。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤子之心
chì
赤
zi
子
zhī
之
xīn
心
Các từ liên quan
赤丸
赤乌
赤九
赤书
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
之个
之乎者也
之任
之前
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 赤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
抶
炽
瘈
柅
鶒
叱
誃
鷘
㡿
烾
彳
斥
赧
赩
䞑
赯
赭
赫
赦
䞕
䞔
赮
赬
赪
罕
饬
佐
夿
肜
抗
𠖾
応
䂙
呅
苀
妚
赤字
赤道
赤裸
赤壁
赤脚
赤诚
赤子
赤潮
赤贫
赤膊
