Bản dịch của từ 赤寰 trong tiếng Việt

赤寰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤寰 (Danh từ)

chì huán
01

Vùng đất rộng lớn, chỉ toàn bộ thế giới.

赤,赤县神州;寰,寰宇。谓普天之下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤寰

chì

huán

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
寰中
寰内
寰区
寰县
寰土
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép