Bản dịch của từ 赤小 trong tiếng Việt

赤小

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤小 (Danh từ)

chì xiǎo
01

Đậu đỏ nhỏ, loại đậu thường dùng trong nấu ăn và làm bánh truyền thống

见“赤小豆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤小

chì

xiǎo

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép