Bản dịch của từ 赤尽 trong tiếng Việt

赤尽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

赤尽 (Tính từ)

chì jìn
01

Trống rỗng, không có gì.

空无所有。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 赤尽

chì

jǐn

Các từ liên quan

赤丸
赤乌
赤九
赤书
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
赤
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
灻, 烾, 𤆍, 𡗩, 𦮰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép